English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: evac

Probably related with:
English Vietnamese
evac
di tản thôi ; di tản ; rút lui ; rút thôi ; sơ tán ; sẽ rời ; sẽ thoát ra ;
evac
di tản thôi ; di tản ; rút lui ; rút thôi ; sơ tán ; sẽ rời ; sẽ thoát ra ;

May related with:
English Vietnamese
evac
di tản thôi ; di tản ; rút lui ; rút thôi ; sơ tán ; sẽ rời ; sẽ thoát ra ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: