English to Vietnamese
Search Query: escorts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
escorts
|
hộ tống ; đội yểm trợ ;
|
|
escorts
|
hộ tống ; đội yểm trợ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
escort
|
- is'kɔ:t/
* danh từ - đội hộ tống - người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn ông hẹn hò cùng đi (với một người đàn bà) * ngoại động từ - đi hộ tống - đi theo (để bảo vệ, dẫn đường, giúp đỡ...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi theo tán tỉnh (cô gái) |
|
escort
|
an toàn ; bám sát ; bảo vệ ; dẫn ; giúp ; ha ̃ y hô ̣ tô ; hãy đưa bà ; hô ̣ tô ; hộ tống ; mang trò ; người ; rồi ; tháp tùng ; tàu hộ tống ; tống ; vệ sĩ ; vệ ; áp giải ; đi cùng ; đoàn hộ tống ; đón ; đưa ; ̃ đưa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
