English → Vietnamese
epochs
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
epochs
niên đại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
=an epoch-making change+ một biến cố lịch sử
- mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
=an epoch-making change+ một biến cố lịch sử
* tính từ
- mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
=an epoch-making change+ một biến cố lịch sử
- mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
=an epoch-making change+ một biến cố lịch sử