English → Vietnamese
entranced
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
entranced
bị thôi miên ; cuốn hút ;
entranced
bị thôi miên ; cuốn hút ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
entranced beguiled; captivated; charmed; delighted; enthralled
filled with wonder and delight
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đi vào
- (sân khấu) sự ra (của diễn viên)
- sự nhậm (chức...)
- quyền vào, quyền gia nhập
- tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance fee)
- cổng vào, lối vào
* ngoại động từ
- làm xuất thần
- làm mê li
- mê hoặc (ai đén chỗ...)
=to entrance someone to his destruction+ mê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
- sự đi vào
- (sân khấu) sự ra (của diễn viên)
- sự nhậm (chức...)
- quyền vào, quyền gia nhập
- tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance fee)
- cổng vào, lối vào
* ngoại động từ
- làm xuất thần
- làm mê li
- mê hoặc (ai đén chỗ...)
=to entrance someone to his destruction+ mê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
* danh từ
- sự xuất thần
- trạng thái mê ly
- sự xuất thần
- trạng thái mê ly