English → Vietnamese
entities
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
entities
các thực thể ; những thực thể ; những thực thể độc ; thực thể không ; thực thể ; đối tượng ;
entities
các thực thể ; những thực thể ; thực thể không ; thực thể ; đối tượng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thực thể
- sự tồn tại (của một vật)
- thực thể
- sự tồn tại (của một vật)