English → Vietnamese
enriched
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
enriched
làm giàu ; được cải thiện ; được tưới ; đảm bảo ;
enriched
làm giàu ; được cải thiện ; được tưới ; đảm bảo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú
- sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm
- (y học) sự cho vitamin vào (thức ăn...)
- sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú
- sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm
- (y học) sự cho vitamin vào (thức ăn...)
- xem enrich