English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enforcing

Probably related with:
English Vietnamese
enforcing
bắt gánh ; củng cố ; thực thi ; việc thực hiện ;
enforcing
bắt gánh ; củng cố ; thực thi ; việc thực hiện ;

May related with:
English Vietnamese
enforce
* ngoại động từ
- làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
- (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
=to enforce something upon someone+ ép ai phải làm một việc gì
- bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)
enforcement
* danh từ
- sự thúc ép, sự ép buộc
- sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ)
enforceability
- xem enforce
enforceable
* tính từ
- (pháp lí) có thể đem thi hành
enforcer
- xem enforce
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: