English to Vietnamese
Search Query: encoded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
encoded
|
dịch ; mã hóa ; nơi ; đã mã hoá ; được ghi lại ; được làm nên ; được mã hóa ; ồ ;
|
|
encoded
|
dịch ; mã hóa ; thuật ; đã mã hoá ; được ghi lại ; được mã hóa ; ồ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
encode
|
* ngoại động từ
- ghi thành mật mã (điện...) |
|
encoded file (enc)
|
- (Tech) tập tin được mã hóa
|
|
encoder
|
- (Tech) bộ biên mã
|
|
encoding
|
- (Tech) biên mã, mã hóa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
