English to Vietnamese
Search Query: emits
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
emits
|
phát ra ; thải ra ; tỏa ra ;
|
|
emits
|
phát ra ; thải ra ; tỏa ra ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
emit
|
* tính từ
- phát ra (ánh sáng, nhiệt...), bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi...) - phát hành (giấy bạc...) |
|
emit
|
nảy ra ; phát ra ; phát tán ; thải ra ; thải ; toả ra ; tạo ra ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
