English to Vietnamese
Search Query: embroiled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
embroiled
|
bị cuốn ; cuốn ; lôi kéo ;
|
|
embroiled
|
bị cuốn ; cuốn ; lôi kéo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
embroiled; entangled
|
deeply involved especially in something complicated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
embroilment
|
* danh từ
- sự làm rối rắm - sự lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...) - sự làm cho (ai) xung đột (với ai) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
