English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: embroiled

Probably related with:
English Vietnamese
embroiled
bị cuốn ; cuốn ; lôi kéo ;
embroiled
bị cuốn ; cuốn ; lôi kéo ;

May be synonymous with:
English English
embroiled; entangled
deeply involved especially in something complicated

May related with:
English Vietnamese
embroilment
* danh từ
- sự làm rối rắm
- sự lôi kéo (ai... vào một cuộc chiến tranh...)
- sự làm cho (ai) xung đột (với ai)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: