English → Vietnamese
electrocuted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
electrocuted
nướng điện ; nạp điện ; điện giật ; điện giựt ;
electrocuted
giật điện ; nướng điện ; nạp điện ; điện giật ; điện giựt ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- xử tử bằng điện
- giật chết (điện)
- xử tử bằng điện
- giật chết (điện)
* danh từ
- sự xử tử bằng điện
- sự bị điện giật chết
- sự xử tử bằng điện
- sự bị điện giật chết