English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: electrocuted

Probably related with:
English Vietnamese
electrocuted
nướng điện ; nạp điện ; điện giật ; điện giựt ;
electrocuted
giật điện ; nướng điện ; nạp điện ; điện giật ; điện giựt ;

May related with:
English Vietnamese
electrocute
* ngoại động từ
- xử tử bằng điện
- giật chết (điện)
electrocution
* danh từ
- sự xử tử bằng điện
- sự bị điện giật chết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: