English to Vietnamese
Search Query: electable
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
electable
|
được bầu chọn ;
|
|
electable
|
được bầu chọn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
election
|
* danh từ
- sự chọn - sự bầu cử; cuộc tuyển cử =a general election+ cuộc tổng tuyển cử - (tôn giáo) sự chọn lên thiên đường |
|
electioneer
|
* danh từ
- người vận động bầu cử * nội động từ - vận động bầu cử |
|
elective
|
* tính từ
- do chọn lọc bằng bầu cử - có quyền bầu cử =hoá elective affinity+ ái lực chọn lọc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chọn lọc, không thể bắt buộc (môn học...) * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) môn có thể chọn lọc, môn không thể bắt buộc |
|
president elect
|
* danh từ
- chủ tịch đã được bầu nhưng chưa nhậm chức; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống đã được bầu nhưng chưa nhậm chức |
|
re-elect
|
* ngoại động từ
- bầu lại |
|
electability
|
* danh từ
- khả năng được chọn, khả năng được bầu |
|
electioneerer
|
- xem electioneer
|
|
electioneering
|
* danh từ
- hoạt động nhằm tác động đến cử tri trong một cuộc bầu cử bằng cách vận động, đọc diễn văn...; cuộc vận động bầu cử |
|
electively
|
- xem elective
|
|
electiveness
|
- xem elective
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
