English to Vietnamese
Search Query: editors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
editors
|
ban biên tập ; biên tập viên ; các tổng biên tập ; người biên tập ; nhà biên soạn ; nhà biên tập ; nhà ; những nhà biên tập ;
|
|
editors
|
ban biên tập ; biên tập viên ; các tổng biên tập ; người biên tập ; nhà biên soạn ; nhà biên tập ; những nhà biên tập ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
editor-in-chief
|
* danh từ, số nhiều editors-in-chief
- chủ bút, tổng biên tập |
|
editors-in-chief
|
* danh từ, số nhiều editors-in-chief
- chủ bút, tổng biên tập |
|
managing editor
|
* danh từ
- chủ bút |
|
sports-editor
|
* danh từ
- chủ nhiệm mục thể thao (trong báo) |
|
editor program
|
- (Tech) chương trình biên soạn
|
|
graphics editor
|
- (Tech) chương trình biên soạn đồ họa
|
|
city editor
|
- (anh) nhà báo chịu trách nhiệm về tin tức tài chính (trên một tờ báo)
- (Mỹ) nhà báo chịu trách nhiệm về tin tức địa phương |
|
co-editor
|
* danh từ
- người cùng xuất bản |
|
news-editor
|
* danh từ
- biên tập viên mục tin thời sự (trên báo) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
