English to Vietnamese
Search Query: echelons
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
echelons
|
người cấp bậc ;
|
|
echelons
|
người cấp bậc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
echelon circuit
|
- (Tech) mạch bậc thang
|
|
echelon lens
|
- (Tech) thấu kính bậc
|
|
echelon prism
|
- (Tech) lăng kính bậc
|
|
echelon strapping
|
- (Tech) liên kết từng bậc
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
