English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: echelons

Probably related with:
English Vietnamese
echelons
người cấp bậc ;
echelons
người cấp bậc ;

May related with:
English Vietnamese
echelon circuit
- (Tech) mạch bậc thang
echelon lens
- (Tech) thấu kính bậc
echelon prism
- (Tech) lăng kính bậc
echelon strapping
- (Tech) liên kết từng bậc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: