English to Vietnamese
Search Query: dyed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dyed
|
nhuộm cái ; nhuộm ; tưởng ; đã nhuộm ;
|
|
dyed
|
nhuộm cái ; nhuộm ; tưởng ; đã nhuộm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dyed; bleached; colored; coloured
|
(used of color) artificially produced; not natural
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
double-dyed
|
* tính từ
- nhuộm hai lần, nhuộm kỹ - (từ lóng) hết sức, đại, thâm căn cố đế =a double-dyed scoundrel+ một tên vô lại thâm căn cố đế |
|
dyed-in-the-wool
|
* tính từ
- được nhuộm từ lúc chưa xe thành sợi (vải) - (nghĩa bóng) thâm căn cố đế, ngoan cố =a dyed-in-the-wool reactionary+ tên phản động ngoan cố |
|
dying
|
* danh từ
- sự chết * tính từ - chết; hấp hối =at one's dying hour+ lúc chết - thốt ra lúc chết - sắp tàn =dying years+ những năm tàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
