English to Vietnamese
Search Query: dwindling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dwindling
|
cạn kiệt ; hao mòn dần ;
|
|
dwindling
|
cạn kiệt ; hao mòn dần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dwindling; dwindling away
|
a becoming gradually less
|
|
dwindling; tapering; tapering off
|
gradually decreasing until little remains
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dwindle
|
* nội động từ
- nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại - thoái hoá, suy đi !to dwindle away - nhỏ dần đi - suy yếu dần, hao mòn dần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
