English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dwindling

Probably related with:
English Vietnamese
dwindling
cạn kiệt ; hao mòn dần ;
dwindling
cạn kiệt ; hao mòn dần ;

May be synonymous with:
English English
dwindling; dwindling away
a becoming gradually less
dwindling; tapering; tapering off
gradually decreasing until little remains

May related with:
English Vietnamese
dwindle
* nội động từ
- nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
- thoái hoá, suy đi
!to dwindle away
- nhỏ dần đi
- suy yếu dần, hao mòn dần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: