English to Vietnamese
Search Query: duties
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
duties
|
bổn phận ; công việc ; dạy việc ; làm công việc ; nghĩa vụ ; nhiệm vụ ; nhiệm ; nói trên ; trách nhiệm ; trọng trách ; việc ; vụ ; đã nói trên ;
|
|
duties
|
bổn phận ; công việc ; làm công việc ; nghĩa vụ ; nhiệm vụ ; nhiệm ; thiện đã nói trên ; trách nhiệm ; trọng trách ; việc ; vụ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
death-duties
|
* danh từ số nhiều
- thuế thừa kế (đánh vào tài sản của người chết để lại) |
|
dutiful
|
* tính từ
- biết vâng lời, biết nghe lời - biết tôn kính, biết kính trong (người trên) - có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận |
|
dutifulness
|
* danh từ
- sự biết vâng lời, sự biết nghe lời - sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên) - sự có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sự sẵn sàng làm bổn phận |
|
duty
|
* danh từ
- sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên) =in duty to...+ vì lòng tôn kính đối với... =to pay one's duty to...+ để tỏ lòng tôn kính đối với... - bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm =to do one's duty+ làm nhiệm vụ, làm bổn phận =to make it a point of duty to; to think it a duty to...+ coi như là một nhiệm vụ phải... - phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật =to take up one's duties+ bắt đầu đảm nhiệm công việc, bắt đầu nhận chức vụ =to be off duty+ hết phiền, được nghỉ =to be on duty+ đang làm việc, đang phiên làm việc, đang trực =to do duty for...+ làm thay cho..., thay thế cho... - thuế (hải quan...) =goods liable to duty+ hàng hoá phải đóng thuế =import duty+ thuế nhập khẩu - (kỹ thuật) công suất (máy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
