English to Vietnamese
Search Query: dumplings
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dumplings
|
bánh hấp ;
|
|
dumplings
|
bánh hấp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dumplings; dumpling
|
small balls or strips of boiled or steamed dough
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dumpling
|
* danh từ
- bánh bao; bánh hấp - bánh bao nhân táo ((cũng) apple dumpling) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người béo lùn; con vật béo lùn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
