English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dumped

Probably related with:
English Vietnamese
dumped
bị dụ rồi ; bị nhúng ; bỏ rơi ; bỏ xác ; bỏ ; cần ; gạt bỏ ; làm nhục ; lìa bỏ ; nhúng ; nhục ; ném ; quấn ; ruồng bỏ ; rơi ; rời bỏ ; sừng ; thảy ; truyền ; trích ; tống cổ ; vứt tất cả ; vứt tất ; vứt ; vứt đi ; đá ; đá đít ; đâ ném ; đã bị thảy ; đã bỏ rơi ; đã gạt bỏ ; đã mất ; đã vứt ; đã đá ; đã đổ ; đó vứt ; đưa ; đẩy ; đổ ;
dumped
bại ; bị nhúng ; bỏ rơi ; bỏ xác ; bỏ ; cần ; gạt bỏ ; lìa bỏ ; nhúng ; ném ; quấn ; ruồng bỏ ; ruồng ; rơi ; rời bỏ ; sừng ; thảy ; truyền ; trích ; tuần ; tống cổ ; vứt tất cả ; vứt tất ; vứt ; vứt đi ; đá ; đá đít ; đâ ném ; đã bị thảy ; đã bỏ rơi ; đã gạt bỏ ; đã mất ; đã vứt ; đã đá ; đã đổ ; đó vứt ; đưa ; đẩy ; đổ ;

May related with:
English Vietnamese
dump-car
-truck)
/'dʌmptrʌk/
* danh từ
- xe lật (đổ rác...)
dump-truck
-truck)
/'dʌmptrʌk/
* danh từ
- xe lật (đổ rác...)
dumping
* danh từ
- sự đổ thành đống (rác...); sự vứt bỏ, gạt bỏ (ai...)
- (thương nghiệp) Đumpinh, sự bán hạ hàng ế thừa ra thị trường nước ngoài
dumps
* danh từ số nhiều
- sự buồn nản, sự buồn chán
=to be in the dumps+ buồn chán
rubbish-dump
* danh từ
- nơi chứa rác, chỗ đổ rác
core dump
- (Tech) xổ bộ nhớ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: