English to Vietnamese
Search Query: dummies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dummies
|
bộ ; dụng ; những kẻ ngốc nghếch ; những người không biết nhiều ; đần độn ; đồ đần ;
|
|
dummies
|
dụng ; những kẻ ngốc nghếch ; những người không biết nhiều ; đần độn ; đồ đần ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dummy
|
* danh từ
- người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn - người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn) - vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...) - người ngốc nghếch, người đần độn - đầu vú cao su (cho trẻ con) - (thể dục,thể thao) động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá) - (đánh bài) chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài * tính từ - giả =dummy window+ cửa sổ giả =dummy cartridge+ đạn giả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
