English to Vietnamese
Search Query: duels
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
duels
|
nắm đấm ; vòng đấu ;
|
|
duels
|
nắm đấm ; vòng đấu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
duel
|
* danh từ
- cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...) =an artillery duel+ một cuộc đọ pháo - cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...) * nội động từ - đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi - tranh chấp tay đôi |
|
duel
|
cuộc giao đấu ; cuộc tỷ thí ; cuộc đấu súng tay đôi ; cuộc đấu súng ; cuộc đấu tay đôi ; cuộc đọ súng ; song đấu ; tay đôi ; thí ; trong khi giao đấu ; trận song đấu ; trận đấu súng ; trận đấu ; trận đọ sức ; đôi ; đấu mạng ; đấu súng ; đấu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
