English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: duels

Probably related with:
English Vietnamese
duels
nắm đấm ; vòng đấu ;
duels
nắm đấm ; vòng đấu ;

May related with:
English Vietnamese
duel
* danh từ
- cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...)
=an artillery duel+ một cuộc đọ pháo
- cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...)
* nội động từ
- đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi
- tranh chấp tay đôi
duel
cuộc giao đấu ; cuộc tỷ thí ; cuộc đấu súng tay đôi ; cuộc đấu súng ; cuộc đấu tay đôi ; cuộc đọ súng ; song đấu ; tay đôi ; thí ; trong khi giao đấu ; trận song đấu ; trận đấu súng ; trận đấu ; trận đọ sức ; đôi ; đấu mạng ; đấu súng ; đấu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: