English to Vietnamese
Search Query: drugs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drugs
|
bay ; buôn bán ma túy ; buôn ; bán ma túy ; cho thuốc giảm đau ; cho ; chơi thuốc phiện ; chơi thuốc ; chất gây nghiện ; chất kích thích ; chất kích ; các loại dược phẩm ; các loại thuốc kích ; các loại thuốc ; các thuốc ; các ; do thuốc ; dùng loại thuốc ; dùng ma túy ; dùng thuốc nữa ; dùng thuốc ; dược phẩm ; dược ; dụng ma túy ; dụng thuốc ; hàng ; hút thuốc nghiện ; kích thích ; loại ma túy ; loại thuốc này ; loại thuốc trị ; loại thuốc ; loại thuốc đó có thể ; loại thuốc đó có ; loại thuốc đó ; loại ; lại ma túy ; ma tu ; ma tu ́ ; ma tuy ; ma tuý kích thích ; ma tuý thuốc phiện ; ma tuý ; ma túy cho ; ma túy ; ma ; mua bán ma tuý ; mua ma túy ; một loại thuốc ; nhiều loại thuốc ; nhiều thuốc ; phê ma tuý ; phê ; phương thuốc ; sử dụng ma túy không ; sử dụng ma túy ; sử dụng thuốc ; tao có hết ; thuô ; thuốc chữa ; thuốc gây nghiện ; thuốc không ; thuốc kích thích ; thuốc men ; thuốc mà ; thuốc mê ; thuốc này ; thuốc phiện ; thuốc trị ; thuốc ; thuốc đấy ; thứ thuốc ; toa thuốc ; tu ; tuý ; túy gì cả ; túy gì ; túy ; uống thuốc ; viên thuốc ; xuất dược phẩm ; à ; ít thuốc ; được ; đấy ; đến ma túy ; đủ thứ thuốc họ tiêm cho ;
|
|
drugs
|
bay ; buôn bán ma túy ; buôn ; bán ma túy ; cho thuốc giảm đau ; cho ; chơi thuốc phiện ; chơi thuốc ; chất gây nghiện ; chất kích thích ; chất kích ; các loại dược phẩm ; các loại thuốc kích ; các loại thuốc ; các phương thuốc ; do thuốc ; dùng loại thuốc ; dùng ma túy ; dùng thuốc nữa ; dùng thuốc ; dược phẩm ; dược ; dụng ma túy ; dụng thuốc ; hàng ; hút thuốc nghiện ; kích thích ; loại ma túy ; loại thuốc này ; loại thuốc trị ; loại thuốc ; loại thuốc đó có thể ; loại thuốc đó có ; loại thuốc đó ; lại ma túy ; ma tu ; ma tu ́ ; ma tuy ; ma tuý kích thích ; ma tuý thuốc phiện ; ma tuý ; ma túy cho ; ma túy ; ma ; mua bán ma tuý ; mua ma túy ; một loại thuốc ; nhiều loại thuốc ; nhiều thuốc ; phê ma tuý ; phê ; phương thuốc ; sử dụng ma túy không ; sử dụng ma túy ; sử dụng thuốc ; tao có hết ; thuô ; thuốc chữa ; thuốc gây nghiện ; thuốc không ; thuốc kích thích ; thuốc men ; thuốc mà ; thuốc mê ; thuốc này ; thuốc phiện ; thuốc trị ; thuốc ; thuốc đấy ; thứ thuốc ; toa thuốc ; tu ; tuý ; túy gì cả ; túy gì ; túy ; uống thuốc ; viên thuốc ; xuất dược phẩm ; à ; ít thuốc ; được ; đấy ; đến ma túy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drug addict
|
* danh từ
- người nghiện thuốc tê mê, người nghiện ma tuý |
|
drug habit
|
* danh từ
- chứng nghiện thuốc tê mê, chứng nghiện ma tuý |
|
miracle drug
|
* danh từ
- thuốc tiên |
|
drug addiction
|
* danh từ
- sự nghiện ma túy |
|
drug dealer
|
* danh từ
- kẻ buôn ma túy |
|
hard drug
|
* danh từ
- chất ma túy cực mạnh |
|
soft drug
|
* danh từ
- một loại ma túy có thể không gây ra nghiện (chất cần sa ) và ít nguy hiểm hơn loại ma túy nặng như hêrôin |
|
sulfa drug
|
-
|
|
sulpha drug
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
