English to Vietnamese
Search Query: droving
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
droving
|
chăn dắt ; đường chăn dắt đàn gia súc ;
|
|
droving
|
chăn dắt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drove
|
* thời quá khứ của drive
* danh từ - đàn (vật nuôi đang được chăn dắt đi) - đám đông; đoàn người đang đi - (kỹ thuật) cái đục (của thợ nề) ((cũng) drove chisel) |
|
drove
|
biết lái ; bà nợ ; bách ; bầy ; cho xe chạy ; chăn dắt gia súc ; chăn dắt ; chăn ; chạy qua ; chạy xe ; chạy ; chở ; cưỡi ; cầm lái mà ; dắt hơn ; dắt ; giúp ; gãy ; gì để làm ; lao ; làm cho chiếc ; làm cho ; làm ; làm ơn treo ; lái cả ; lái xe lao ; lái xe ; lái xe đến ; lái ; quá ; thúc đẩy ; tông ; tới ; từng lái ; vượt ; xe chở ; xô đẩy ; đang ; đi ngang ; đi về ; đi ; đinh ; đuổi ; đánh bật ; đâm ; đã bắt ; đã chở ; đã hất cẳng ; đã làm ; đã lái xe ; đã lái ; đã qua ; đã xua ; đã ; đã đi ; đã đưa ; đã đẩy ; đưa ; được lái ; đẩy ; để làm ; để ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
