English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drops

Probably related with:
English Vietnamese
drops
bèn ; bỏ qua ; chậm ; còn ; giảm xuống ; giảm ; giọt nhỏ ; giọt nước ; giọt ; hạ gục ; làm giảm ; lùi lại ; lại gục ngã ; lật ; ngã ra ; nhiểu ; nhỏ nước muối ; nhỏ ; rơi ra ; rơi xuống ; rơi ; rớt ; sẽ giảm ; sẽ ngã gục ; thua ; thuốc nhỏ ; thuốc nước ; thả ; trề xuống ; vứt ; xinh rơi ;
drops
bèn ; bỏ qua ; chậm ; còn ; giảm xuống ; giảm ; giọt nhỏ ; giọt nước ; giọt ; hạ gục ; làm giảm ; lùi lại ; lại gục ngã ; lật ; ngã ra ; nhiểu ; nhỏ nước muối ; nhỏ ; rơi ra ; rơi xuống ; rơi ; rớt ; sẽ giảm ; sẽ ngã gục ; thua ; thuốc nhỏ ; thuốc nước ; thả ; trề xuống ; vứt ; xinh rơi ;

May related with:
English Vietnamese
back-drop
-drop)
/'bækdrɔp/
* danh từ
- (sân khấu) phông
- (điện ảnh) màn ảnh
cough-drop
-lozenge)
/'kɔf,lɔzindʤ/
* danh từ
- viên ho
dew-drop
* danh từ
- giọt sương, hạt sương
drip-drop
* danh từ
- tiếng (nhỏ giọt) tí tách
- sự nhỏ giọt dai dẳng
drop-bomb
* danh từ
- quả bom
drop-curtain
* danh từ
- màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop)
drop-hammer
* danh từ
- (kỹ thuật) búa thả
drop-kick
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop)
* ngoại động từ, (thể dục,thể thao)
- phát bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá)
- ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy
drop-out
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ học nửa chừng
drop-scene
* danh từ
- (như) drop-curtain
- màn cuối; màn cuối của cuộc đời
droppings
* danh từ số nhiều
- cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy)
- phân thú; phân chim
ear-drop
-ring)
/'iəriɳ/
* danh từ
- hoa tai
ear-drops
* danh từ
- thuốc nhỏ tai
lemon-drop
* danh từ
- kẹo chanh
letter-drop
* danh từ
- khe (ở cửa...) để bỏ thư
rose-drop
* danh từ
- (y học) ban hồng
tear-drop
* danh từ
- giọt nước mắt
drop-dead
- chết bất thần
drop-forge
* danh từ
- rèn kim loại bằng một búa thả trên kim loại nằm giữa hai khuôn rập
drop-front
* danh từ
- cái nắp trên có bản lề ở mặt bàn có thể hạ xuống để viết
drop-goal
* danh từ
- bàn thắng nhờ đá quả bóng đang nẩy
drop-handlebars
* danh từ
- tay lái cong xuống dưới của chiếc xe đạp
drop-head
* danh từ
- mui xe ô tô bằng vải có thể hạ xuống được
drop-leaf
* danh từ
- tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể hạ xuống làm mặt bàn
drop-off
* danh từ
- sự sa sút rõ ràng
- dốc thẳng đứng
drop-shot
* danh từ
- quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi
drop-shutter
* danh từ
- cái cửa trập của máy ảnh
name-drop
* nội động từ
- phô trương thanh thế bằng cách tự nhận là có quen biết những nhân vật nổi danh
water-drop
* danh từ
- giọt mưa
- giọt nước mắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: