English to Vietnamese
Search Query: dropping
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dropping
|
bị thêm ; bỏ rơi ; bỏ ; dấn thân ; giảm xuống ; giảm ; gạch rớt ; hạ ; m rơi ; ngã ; nhảy xuống ; quỳ ; rơi xuống ; rớt ; sâu ; ta đánh rơi ; thả dù ; thả xuống ; thả ; thời gian hạ cánh ; té ; tụt hạng ; tụt ; từ bỏ ; việc giảm ; vẽ ; vừa bỏ ; đang giảm ; đang thả ; đánh rơi ; đưa ; ̀ m rơi ;
|
|
dropping
|
bị thêm ; bỏ rơi ; bỏ ; dấn thân ; giảm xuống ; giảm ; gạch rớt ; hạ ; m rơi ; ngã ; nhảy xuống ; quỳ ; rơi xuống ; rớt ; sâu ; ta đánh rơi ; thả dù ; thả xuống ; thả ; thời gian hạ cánh ; té ; tụt hạng ; tụt ; từ bỏ ; việc giảm ; vẽ ; vừa bỏ ; đang giảm ; đang thả ; đánh rơi ; đưa ; ơn ; ̀ m rơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dropping; falling
|
coming down freely under the influence of gravity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-drop
|
-drop)
/'bækdrɔp/ * danh từ - (sân khấu) phông - (điện ảnh) màn ảnh |
|
cough-drop
|
-lozenge)
/'kɔf,lɔzindʤ/ * danh từ - viên ho |
|
dew-drop
|
* danh từ
- giọt sương, hạt sương |
|
drip-drop
|
* danh từ
- tiếng (nhỏ giọt) tí tách - sự nhỏ giọt dai dẳng |
|
drop-bomb
|
* danh từ
- quả bom |
|
drop-curtain
|
* danh từ
- màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) drop-scene, drop) |
|
drop-hammer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) búa thả |
|
drop-kick
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) ((cũng) drop) * ngoại động từ, (thể dục,thể thao) - phát bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá) - ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy |
|
drop-out
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bỏ học nửa chừng |
|
drop-scene
|
* danh từ
- (như) drop-curtain - màn cuối; màn cuối của cuộc đời |
|
dropping-bottle
|
* danh từ
- bình nhỏ giọt |
|
dropping-tube
|
* danh từ
- ống nhỏ giọt |
|
droppings
|
* danh từ số nhiều
- cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy) - phân thú; phân chim |
|
ear-drop
|
-ring)
/'iəriɳ/ * danh từ - hoa tai |
|
lemon-drop
|
* danh từ
- kẹo chanh |
|
letter-drop
|
* danh từ
- khe (ở cửa...) để bỏ thư |
|
rose-drop
|
* danh từ
- (y học) ban hồng |
|
tear-drop
|
* danh từ
- giọt nước mắt |
|
drop-dead
|
- chết bất thần
|
|
drop-forge
|
* danh từ
- rèn kim loại bằng một búa thả trên kim loại nằm giữa hai khuôn rập |
|
drop-front
|
* danh từ
- cái nắp trên có bản lề ở mặt bàn có thể hạ xuống để viết |
|
drop-goal
|
* danh từ
- bàn thắng nhờ đá quả bóng đang nẩy |
|
drop-handlebars
|
* danh từ
- tay lái cong xuống dưới của chiếc xe đạp |
|
drop-head
|
* danh từ
- mui xe ô tô bằng vải có thể hạ xuống được |
|
drop-leaf
|
* danh từ
- tấm ván ở cạnh bàn có bản lề có thể hạ xuống làm mặt bàn |
|
drop-off
|
* danh từ
- sự sa sút rõ ràng - dốc thẳng đứng |
|
drop-shot
|
* danh từ
- quả bóng (quần vợt) đánh qua khỏi lưới là rơi |
|
drop-shutter
|
* danh từ
- cái cửa trập của máy ảnh |
|
name-drop
|
* nội động từ
- phô trương thanh thế bằng cách tự nhận là có quen biết những nhân vật nổi danh |
|
name-dropping
|
* danh từ
- sự phô trương thanh thế bằng cách tự nhận là có quen biết những nhân vật nổi danh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
