English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drooling

Probably related with:
English Vietnamese
drooling
chảy nước dãi ; chảy nước mũi ; thèm muốn ;
drooling
chảy nước dãi ; thèm muốn ;

May related with:
English Vietnamese
drool
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi
* nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)
drool
chảy nước dãi ; dãi đi ; ngu ̉ quên a ; ngu ̉ quên ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: