English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dripped

Probably related with:
English Vietnamese
dripped
nhỏ giọt ;
dripped
nhỏ giọt ;

May related with:
English Vietnamese
drip-drop
* danh từ
- tiếng (nhỏ giọt) tí tách
- sự nhỏ giọt dai dẳng
drip-dry
* danh từ
- sự phơi cho nhỏ giọt mà khô (không vắt)
drip-moulding
-moulding)
/'drip,mouldiɳ/
* danh từ
- (kiến trúc) mái hắt
dripping
* danh từ
- sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nhỏ giọt
- mỡ thịt quay
- (số nhiều) nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọt
* tính từ
- nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
- ướt sũng, ướt đẫm
=to be dripping with blood+ đẫm máu
drip-feed
* danh từ
- cách nhỏ giọt thuốc, ống nhỏ giọt
* ngoại động từ
- nhỏ giọt bằng ống nhỏ giọt
drip-tray
* danh từ
- khay hứng nước nhỏ giọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: