English to Vietnamese
Search Query: dripped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dripped
|
nhỏ giọt ;
|
|
dripped
|
nhỏ giọt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drip-drop
|
* danh từ
- tiếng (nhỏ giọt) tí tách - sự nhỏ giọt dai dẳng |
|
drip-dry
|
* danh từ
- sự phơi cho nhỏ giọt mà khô (không vắt) |
|
drip-moulding
|
-moulding)
/'drip,mouldiɳ/ * danh từ - (kiến trúc) mái hắt |
|
dripping
|
* danh từ
- sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nhỏ giọt - mỡ thịt quay - (số nhiều) nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọt * tính từ - nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt - ướt sũng, ướt đẫm =to be dripping with blood+ đẫm máu |
|
drip-feed
|
* danh từ
- cách nhỏ giọt thuốc, ống nhỏ giọt * ngoại động từ - nhỏ giọt bằng ống nhỏ giọt |
|
drip-tray
|
* danh từ
- khay hứng nước nhỏ giọt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
