English to Vietnamese
Search Query: drilled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drilled
|
khoan ; đã khoan ;
|
|
drilled
|
khoan ; lo ; sâu ; đã khoan ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
burr-drill
|
* danh từ
- (y học) máy khoan răng |
|
diamond-drill
|
* danh từ
- khoan có mũi kim cương |
|
drill-book
|
* danh từ, (quân sự)
- điều lệ tập luyện - lý thuyết quân sự |
|
drill-ground
|
* danh từ
- (quân sự) bài tập thao trường |
|
drill-hall
|
* danh từ
- (quân sự) phòng tập |
|
drill-sergeant
|
* danh từ
- (quân sự) hạ sĩ quan huấn luyện viên |
|
pack-drill
|
* danh từ
- (quân sự) sự phạt đi bộ vũ trang mang nặng |
|
rock-drill
|
* danh từ
- cái khoan đá, máy khoan đá |
|
seed-drill
|
* danh từ
- máy gieo hạt |
|
drill-master
|
* danh từ
- huấn luyện viên |
|
drill-regulations
|
* danh từ
- qui tắc huấn luyện |
|
drilling
|
* danh từ
- việc gieo mạ theo hàng - việc khoan lỗ |
|
fire-drill
|
* danh từ
- diễn tập cứu hoả - biện pháp phòng hoả |
|
kerb drill
|
* danh từ
- quy tắc an toàn khi băng qua đường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
