English to Vietnamese
Search Query: drifted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drifted
|
biến thành ; chuyển ; cuốn ; lơ lửng ; mất anh ở đoạn nào ; ngủ ; tiến ; trôi dạt ; trôi giạt ; trôi lững lờ ; đâm ; đã bị trôi dạt ; đã trôi ;
|
|
drifted
|
chuyển ; cuốn ; lơ lửng ; mất anh ở đoạn nào ; ngủ ; tiến ; trôi dạt ; trôi giạt ; trôi lững lờ ; đã bị trôi dạt ; đã trôi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cloud-drift
|
* danh từ
- đám mây trôi |
|
drift-anchor
|
-anchor)
/'drift,æɳkə/ * danh từ - (hàng hải) neo phao |
|
drift-ice
|
* danh từ
- tảng băng trôi |
|
drift-net
|
* danh từ
- lưới trôi, lưới kéo (để đánh cá mòi...) |
|
drift-wood
|
* danh từ
- gỗ trôi giạt; củi rề |
|
ice-drift
|
* danh từ
- dòng băng trôi |
|
snow-drift
|
* danh từ
- mảng tuyết gió cuốn đi |
|
spoon-drift
|
-drift)
/'spu:ndrift/ * danh từ - bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên) - (định ngữ) spindrift clouds mây ty |
|
electron drift
|
- (Tech) trôi dạt điện tử
|
|
frequency drift
|
- (Tech) sự chuyển dời tần số
|
|
wage drift
|
- (Econ) Mức trượt tiền công.
+ Việc tăng mức lương hiệu lực từng đơn vị đầu vào lao đọng theo thoả thuận nằm ngoài sự kiểm soát của các thủ tục về định mức lương. |
|
continental drift
|
- sự trượt lục địa (trong quá trình tạo các lục địa)
|
|
drift-indicator
|
* danh từ
- thước đo độ lệch |
|
drift-sand
|
* danh từ
- cát đo nước bồi lên động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
