English to Vietnamese
Search Query: driers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
driers
|
máy sấy cả nhỉ ;
|
|
driers
|
máy sấy cả nhỉ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hay-drier
|
* danh từ
- (nông nghiệp) máy sấy cỏ khô |
|
spin-drier
|
* danh từ
- máy quay khô quần áo |
|
vacuum drier
|
* danh từ
- máy sấy chân không ((cũng) vacuum desiccator) |
|
tumble-drier
|
* danh từ
- máy sấy quần áo |
|
tumbler-drier
|
* danh từ
- máy sấy quần áo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
