English to Vietnamese
Search Query: dribbling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dribbling
|
dắt bóng ;
|
|
dribbling
|
dắt bóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dribbling; dribble
|
the propulsion of a ball by repeated taps or kicks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dribble
|
* danh từ
- dòng chảy nhỏ giọt - (thể dục,thể thao) cú rê bóng (bóng đá) * nội động từ - chảy nhỏ giọt - nhỏ dãi, chảy nước miếng - (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá) - (thể dục,thể thao) từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a) * ngoại động từ - để chảy nhỏ giọt - (thể dục,thể thao) rê bóng (bóng đá) - (thể dục,thể thao) đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
