English to Vietnamese
Search Query: drenched
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drenched
|
ướt hết rồi phải ; ướt sạch rồi ;
|
|
drenched
|
ướt hết rồi phải ; ướt sạch rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
drenched; drenched in
|
abundantly covered or supplied with; often used in combination
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drenching
|
* danh từ
- sự làm ướt sũng |
|
sun-drenched
|
* tính từ
- ngập nắng, đầy nắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
