English to Vietnamese
Search Query: drawbacks
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drawbacks
|
hạn chế ; khiếm khuyết ; mặt hạn chế ;
|
|
drawbacks
|
hạn chế ; khiếm khuyết ; mặt hạn chế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drawback
|
* danh từ
- điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi - (thương nghiệp) số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất) - (+ from) sự khấu trừ, sự giảm |
|
drawback
|
nhược điểm ; trở ngại ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
