English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: draining

Probably related with:
English Vietnamese
draining
hút cạn sinh ; hút hết ; làm kiệt quệ ; rút hết nước ra khỏi ; rút hết ; rút khô dịch ; rỉ ra ;
draining
hút cạn sinh ; làm kiệt quệ ; rút hết nước ra khỏi ; rút hết ; rút khô dịch ; rỉ ra ;

May be synonymous with:
English English
draining; exhausting
having a debilitating effect

May related with:
English Vietnamese
brain-drain
* danh từ
- sự thu hút trí thức (hiện tượng trí thức các nước tư bản, dân tộc chu nghĩa bị các nước có mức sống cao thu hút)
drain-ditch
* danh từ
- rãnh thoát nước, mương, máng
drain-pipe
* danh từ
- ống thoát nước (của một toà nhà...)
- (định ngữ) (thông tục) bó ống, ống tuýp (quần)
drain-pipes
* danh từ số nhiều
- (thông tục) quần bó ống, quần ống tuýp
spray-drain
* danh từ
- mương, máng (ở cánh đồng)
drain current
- (Tech) dòng (cực) máng
gate-to-drain impedance
- (Tech) trở kháng từ cổng đến thoát
brain drain
- (Econ) (Hiện tượng) chảy máu chất xám
+ Sự di cư của những nguời lao động có trình độ và tay nghề từ các nước nghèo sang các nước giàu hơn.
internal drain
- (Econ) Sự xả tiền trong nước.
+ Sự vận động của tiền mặt, tức là một phương tiện lưu thông, từ các ngân hàng vào lưu thông trong nước.
air-drain
* danh từ
- đường thông khí
draining-board
* danh từ
- mặt nghiêng trên chạn đựng bát đựa (để ráo nước)
gully-drain
* danh từ
- rãnh thoát nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: