English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drags

Probably related with:
English Vietnamese
drags
kéo dài ; kéo kinh tế ; kéo lê ; kéo ; lê ; lôi ; mang ; phải lê ; đời ;
drags
kéo dài ; kéo kinh tế ; kéo lê ; kéo ; lê ; lôi ; mang ; phải lê ; đời ;

May related with:
English Vietnamese
drag-anchor
-anchor)
/'drift,æɳkə/
* danh từ
- (hàng hải) neo phao
drag-chain
* danh từ
- xích cản (để chậm tốc độ của xe)
- (nghĩa bóng) điều cản trở, điều ngáng trở, điều trở ngại
drag-net
* danh từ
- lưới kéo, lưới vét (bắt cá, bẫy chim...)
fiscal drag
- (Econ) Sức cản của thuế khoá.
+ Ảnh hưởng của Lạm phát đối với thuế suất hữu hiệu hay trung bình.
drag net
* danh từ
- lưới vét
- mạng lưới bố ráp (của cảnh sát)
drag race
* danh từ
- cuộc đua xe hơi
drag-hunt
* danh từ
- cuộc đi săn có dắt chó theo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: