English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dragons

Probably related with:
English Vietnamese
dragons
chó rừng ; chó đồng ; chó đồng đã ; con rồng nào ; con rồng ; các rồng ; cả rồng ; loài rồng ; lũ rồng thì cháu phải ; lũ rồng thì cháu ; lũ rồng ; những con rồng ; những con ; những còn rồng ; quái ; rồng con ; rồng ; rồng được ; rừng ;
dragons
chó rừng ; chó đồng ; con rồng nào ; con rồng ; các rồng ; cả rồng ; long ; loài rồng ; lũ rồng thì cháu phải ; lũ rồng thì cháu ; lũ rồng ; những con rồng ; những còn rồng ; quái ; rồng con ; rồng ; rồng được ; rừng ;

May related with:
English Vietnamese
dragon-fly
* danh từ
- (động vật học) con chuồn chuồn
dragon-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây máu rồng (thuộc họ dừa)
fire-dragon
* danh từ
- rồng phun lửa (thần thoại)
pen-dragon
* danh từ
- bá vương; thủ lĩnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: