English to Vietnamese
Search Query: dragons
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dragons
|
chó rừng ; chó đồng ; chó đồng đã ; con rồng nào ; con rồng ; các rồng ; cả rồng ; loài rồng ; lũ rồng thì cháu phải ; lũ rồng thì cháu ; lũ rồng ; những con rồng ; những con ; những còn rồng ; quái ; rồng con ; rồng ; rồng được ; rừng ;
|
|
dragons
|
chó rừng ; chó đồng ; con rồng nào ; con rồng ; các rồng ; cả rồng ; long ; loài rồng ; lũ rồng thì cháu phải ; lũ rồng thì cháu ; lũ rồng ; những con rồng ; những còn rồng ; quái ; rồng con ; rồng ; rồng được ; rừng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dragon-fly
|
* danh từ
- (động vật học) con chuồn chuồn |
|
dragon-tree
|
* danh từ
- (thực vật học) cây máu rồng (thuộc họ dừa) |
|
fire-dragon
|
* danh từ
- rồng phun lửa (thần thoại) |
|
pen-dragon
|
* danh từ
- bá vương; thủ lĩnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
