English to Vietnamese
Search Query: dozens
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dozens
|
chục người ; cả chục người ; cả hàng tá ; cả tá ; ha ̀ ; hàng chục ; hàng ngàn ; hàng ta ; hàng tá ; làm cả tá ; nhiều người ; nhiều tá ; rất nhiều bài ; tam giác pitago hay ; tá ; ̀ ha ̀ ng ta ; ̀ ha ̀ ng ta ́ ;
|
|
dozens
|
chục người ; cả chục người ; cả tá ; ha ; ha ̀ ; hàng chục ; hàng ngàn ; hàng ta ; hàng tá ; làm cả tá ; nhiều người ; nhiều tá ; rất nhiều bài ; tam giác pitago hay ; tá ; ̀ ha ̀ ng ta ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dozens; gobs; heaps; lashings; loads; lots; oodles; piles; rafts; scads; scores; slews; stacks; tons; wads
|
a large number or amount
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
half-dozen
|
* danh từ
- nửa tá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
