English to Vietnamese
Search Query: dowsing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dowsing
|
dò nguồn ;
|
|
dowsing
|
dò nguồn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dowsing; dowse; rhabdomancy
|
searching for underground water or minerals by using a dowsing rod
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dowse
|
* ngoại động từ, (như) douse
* nội động từ - tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch) |
|
dowsing-rod
|
* danh từ
- que thăm dò (nước hoặc mỏ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
