English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dousing

Probably related with:
English Vietnamese
dousing
dập ;
dousing
dập ;

May be synonymous with:
English English
dousing; ducking; immersion; submersion
the act of wetting something by submerging it

May related with:
English Vietnamese
douse
* ngoại động từ ((cũng) dowse)
- (hàng hải) hạ (buồm)
- đóng (cửa sổ ở thành tàu)
- tắt (đèn)
- té nước lên, giội nước lên
!to douse the glim
- (từ cổ,nghĩa cổ) tắt đèn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: