English to Vietnamese
Search Query: doughnuts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doughnuts
|
bánh rán ; bánh vòng ; nhưng chiếc bánh doughnut ; rán ;
|
|
doughnuts
|
bánh rán ; bánh vòng ; nhưng chiếc bánh doughnut ; rán ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doughnut
|
* danh từ
- bánh rán !it is dillars to doughnuts - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn, chắc như đinh đóng cột, không còn nghi ngờ gì nữa |
|
doughnut
|
bánh ; cái bánh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
