English to Vietnamese
Search Query: dormitories
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dormitories
|
ký túc xá ; túc xá ;
|
|
dormitories
|
ký túc xá ; túc xá ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dormitory
|
* danh từ
- phòng ngủ (tập thể...) - nhà ở tập thể (của học sinh đại học...) - khu nhà ở ngoại ô (của những người trong thành phố) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
