English to Vietnamese
Search Query: donkeys
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
donkeys
|
lừa ;
|
|
donkeys
|
lừa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
donkey
|
* danh từ
- con lừa - người ngu đần (như lừa) - Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ - (kỹ thuật) (như) donkey-engine !donkey's years - (từ lóng) thời gian dài dằng dặc !to talk the hind leg off a donkey - (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
