English to Vietnamese
Search Query: donating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
donating
|
cô đang hiến ; hiến ; quyên góp ; rồi hiến tặng ; rồi đem tặng ; tặng thưởng ;
|
|
donating
|
cô đang hiến ; hiến ; quyên góp ; rồi hiến tặng ; rồi đem tặng ; tặng thưởng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
donate
|
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng |
|
donation
|
* danh từ
- sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng - đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
