English to Vietnamese
Search Query: dominos
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dominos
|
domino ; hiện lên ông chủ ; nga ̀ i ;
|
|
dominos
|
domino ; hiện lên ông chủ ; nga ̀ i ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dominos; dominoes
|
any of several games played with small rectangular blocks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dominoed
|
* tính từ
- mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
