English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dominions

Probably related with:
English Vietnamese
dominions
vua ;

May related with:
English Vietnamese
dominion
* danh từ
- quyền, quyền thế, quyền lực, quyền thống trị, quyền chi phối
=to be under the dominion of...+ dưới quyền của..., dưới quyền thống trị của...
=to hold dominion over...+ thống trị... đặt... dưới quyền, bắt... phải lệ thuộc
- lãnh địa (phong kiến)
- lãnh thổ tự trị, nước tự trị; thuộc địa
=the Portuguese dominions+ những thuộc địa Bồ-đào-nha
=Dominion of Canada+ nước tự trị Ca-na-đa (tự trị từ sau 1867)
- (pháp lý) quyền chiếm hữu
dominion
cai trị ; chủ cùng ; lấn lướt ; nước ; phải phục ; phục dưới quyền người ; phục dưới quyền ; phục ; quyền cai trị ; quyền còn ; quyền lực ; quyền quản trị ; quyền thế ; quyền ; quản hạt ; trị ; uy quyền ngài ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: