English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dolled

Probably related with:
English Vietnamese
dolled
để trang điểm cho đẹp mà ;

May related with:
English Vietnamese
paris doll
* danh từ
- người giả (để mặc quần áo mẫu), manơcanh
rag-doll
-doll) /'rægdɔl/
* danh từ
- búp bê bằng giẻ rách
wax doll
* danh từ
- búp bê sáp
- (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: