English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: doings

Probably related with:
English Vietnamese
doings
công việc tối cao ; hành ; làm ; ngươi đã làm ; việc làm ; việc nó làm ; việc ; việc ác ; đã làm ;
doings
công việc tối cao ; làm ; ngươi đã làm ; việc làm ; việc nó làm ; việc ; đã làm ;

May be synonymous with:
English English
doings; behavior; behaviour; conduct
manner of acting or controlling yourself

May related with:
English Vietnamese
doing
* danh từ
- sự làm (việc gì...)
=there is a great difference between doing and saying+ nói và làm khác nhau xa
- ((thường) số nhiều) việc làm, hành động, hành vi
=here are fine doing s indeed!+ đây là những việc làm đẹp đẽ gớm!
- (số nhiều) biến cố; đình đám, tiệc tùng, hội hè
=great doings in the Balkans+ những biến cố lớn ở vùng Ban-căng
=there were great doing at the town hall+ ở toà thị chính có tiệc tùng lớn
- (số nhiều) (từ lóng) những cái phụ thuộc, những thức cần đến
dos
- hệ điều hành MS-DOS
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: