English to Vietnamese
Search Query: doi
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doi
|
chuyện giữa tôi và cô ; đổi ;
|
|
doi
|
chuyện giữa tôi và cô ; đổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
doi; department of the interior; interior; interior department
|
the United States federal department charged with conservation and the development of natural resources; created in 1849
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
doi
|
chuyện giữa tôi và cô ; đổi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
