English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dogs

Probably related with:
English Vietnamese
dogs
bay ; bây ; bạn cho chó ; bọn chó ; cho chó ; cho ; cho ́ ; chó chết ; chó chỉ ; chó con ; chó lắm ; chó nữa ; chó thì ; chó trinh sát ; chó vào nữa ; chó ; chó đẻ ; chú chó ; chú khuyển ; chúng ; chết ; con cho ; con chó con ; con chó săn ; con chó và ; con chó ; con cún ; con ; dog ; dịch ; giả ; hotdog ; loài chó ; lu ̃ cho ; lu ̃ cho ́ kia ; lu ̃ cho ́ ; là lũ chó ; lũ chó săn ; lũ chó săn đã ; lũ chó ; mâ ́ y con cho ; mèo ; mì kẹp xúc xích này ; mì kẹp xúc xích ; mấy con chó ; một con chó ; nhanh ; những chó ; những chú chó ; những con chó ghẻ ; những con chó ; nuôi chó ; phần ; thấy ; tìm chúng ; tôi ; và vài chú chó ; xúc xích ; đàn chó ; đội ; ́ ch cho ́ ;
dogs
bay ; bây ; bọn chó ; cho ́ ; chó chết ; chó chỉ ; chó con ; chó lắm ; chó nữa ; chó thì ; chó trinh sát ; chó vào nữa ; chó ; chó đẻ ; chú chó ; chú khuyển ; chúng ; con chó con ; con chó săn ; con chó ; con cún ; con ; dog ; dịch ; giả ; hotdog ; loài chó ; lu ; lu ̃ cho ; lu ̃ cho ́ kia ; lu ̃ cho ́ ; là lũ chó ; lũ chó săn ; lũ chó săn đã ; lũ chó ; mang chó đến công ty ; mâ ́ y con cho ; mèo ; mì kẹp xúc xích này ; mì kẹp xúc xích ; mấy con chó ; một con chó ; nhanh ; những chó ; những chú chó ; những con chó ghẻ ; những con chó ; nuôi chó ; súc ; thú ; thấy ; tìm chúng ; tí ; và vài chú chó ; với súc ; xúc xích ; đem chó ra ; đem chó ; đàn chó ; đội ; ́ ch cho ́ ; ́ ;

May related with:
English Vietnamese
bench dog
* danh từ
- chó trưng bày, chó triển lãm
bird-dog
* danh từ
- chó săn chim
black dog
* danh từ
- sự giận dỗi
cat-and-dog
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gay gắt, quyết liệt, ác liệt (cuộc cạnh tranh...)
dispatch-dog
* danh từ
- (quân sự) chó liên lạc
dog-biscuit
* danh từ
- bánh quy cho chó ăn
dog-box
* danh từ
- (ngành đường sắt) toa chở chó
dog-cheap
* tính từ
- rẻ mạt, rẻ như bèo, rẻ thối ra
dog-collar
* danh từ
- cổ dề, vòng cổ chó
- cổ đứng (áo thầy dòng...)
dog-days
* danh từ số nhiều
- tiết nóng nhất (trong một năm), tiết đại thử
dog-ear
* danh từ
- nếp quăn, nếp gấp (ở góc trang sách, trang vở)
* ngoại động từ
- làm quăn (góc trang sách, trang vở)
dog-eared
* tính từ
- có nếp quăn ở góc (trang sách, trang vở)
dog-eat-dog
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tranh giành cấu xé lẫn nhau (vì quyền lợi...)
dog-faced
* tính từ
- (có) đầu chó, (có) mõm chó (loài khỉ có mõm dài như mõm chó)
dog-fall
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thế cùng ngã xuống (của hai đô vật)
dog-fancier
* danh từ
- người chơi chó
- người nuôi chó
- người bán chó
dog-fennel
* danh từ
- (thực vật học) cây cúc hôi
dog-grass
-grass)
/'dɔggrɑ:s/
* danh từ
- (thực vật học) cỏ gà
dog-hole
-hutch)
/'dɔghʌtʃ/
* danh từ
- cũi chó, chuồng chó
- căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột
dog-house
* danh từ
- cũi chó, chuồng chó
!to be in the dog-house
- (từ lóng) xuống dốc, thất thế
dog-hutch
-hutch)
/'dɔghʌtʃ/
* danh từ
- cũi chó, chuồng chó
- căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột
dog-in-a-blanket
* danh từ
- bánh putđinh mứt
dog-latin
* danh từ
- tiếng La-tinh lai căng, tiếng La-tinh bồi
dog-lead
* danh từ
- dây dắt chó
dog-nail
* danh từ
- (kỹ thuật) đinh móc
dog-poor
* tính từ
- nghèo xơ xác; nghèo rớt mồng tơi
dog-rose
* danh từ (thực vật học)
- hoa tầm xuân
- cây hoa tầm xuân
dog-salmon
* danh từ
- (động vật học) cá hồi chó
dog-sleep
* danh từ
- giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập chờn
dog-star
* danh từ
- (thiên văn học), (thông tục) chòm sao Thiên lang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: