English to Vietnamese
Search Query: doers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
doers
|
những con người hành ;
|
|
doers
|
những con người hành ; thực hiện ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
evil-doer
|
* danh từ
- kẻ làm việc ác, kẻ làm hại |
|
well-doer
|
* danh từ
- người làm điều phi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
